English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: convict

Best translation match:
English Vietnamese
convict
* danh từ
- người bị kết án tù, người tù
=convict prison (establishment)+ nhà tù, khám lớn
=returned convict+ tù được phóng thích
* ngoại động từ
- kết án, tuyên bố có tội
=to convict someone of a crime+ tuyên bố người nào phạm tội
- làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù...)

Probably related with:
English Vietnamese
convict
buộc tội ; hung thủ ; kết tội ; phạm pháp ; thằng tù ; tù nhân ; tội phạm nữa ; tội phạm ; đươc ;
convict
buộc tội ; hung thủ ; kết tội ; phạm pháp ; tù nhân ; tội phạm nữa ; tội phạm ; đươc ;

May be synonymous with:
English English
convict; con; inmate; yard bird; yardbird
a person serving a sentence in a jail or prison

May related with:
English Vietnamese
conviction
* danh từ
- sự kết án, sự kết tội
=summary conviction+ sự kết án của chánh án không có sự tham gia của các hội thẩm
- sự tin chắc; sức thuyết phục
=it is my conviction that he is innocent+ tôi tin chắc rằng nó vô tội
=his story does bot carry much conviction+ câu chuyện của anh ta không tin được
- (tôn giáo) sự nhận thức thấy tội lỗi
- sự làm cho nhận thức thấy tội lỗi
!to be open to conviction
- sẵn sàng nghe nhân chứng, lý lẽ... (có thể chứng tỏ một cái gì là thực)
!in the [full] conviction that...
- tin chắc chắn rằng
convictive
* tính từ
- có thể làm cho người ta tin, có thể thuyết phục
convictional
- xem conviction
convictively
- xem convictive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: