English to Vietnamese
Search Query: conveyancing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conveyancing
|
* danh từ
- (pháp lý) việc thảo giấy chuyển nhượng tài sản, việc sang tên |
May be synonymous with:
| English | English |
|
conveyancing; conveyance; conveyance of title; conveying
|
act of transferring property title from one person to another
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conveyancer
|
* danh từ
- luật sư chuyên thảo giấy chuyển nhượng (sang tên) tài sản |
|
conveyancing
|
* danh từ
- (pháp lý) việc thảo giấy chuyển nhượng tài sản, việc sang tên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
