English → Vietnamese
constricted
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
constricted
* tính từ
- hẹp hòi nông cạn, thiển cận
=a constricted outlook+ cách nhìn thiển cận
- thui chột, cằn cỗi
- hẹp hòi nông cạn, thiển cận
=a constricted outlook+ cách nhìn thiển cận
- thui chột, cằn cỗi
Other matches
Other phrases built from the same root.
constricted
* tính từ
- hẹp hòi nông cạn, thiển cận
=a constricted outlook+ cách nhìn thiển cận
- thui chột, cằn cỗi
- hẹp hòi nông cạn, thiển cận
=a constricted outlook+ cách nhìn thiển cận
- thui chột, cằn cỗi
* danh từ
- sự thắt, sự siết, sự co khít
- vật thắt lại, vật eo lại
- sự thắt, sự siết, sự co khít
- vật thắt lại, vật eo lại
* tính từ
- dùng để bóp nhỏ lại; sự co khít
- co khít
- dùng để bóp nhỏ lại; sự co khít
- co khít
- xem constrict