English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: constraints

Probably related with:
English Vietnamese
constraints
buộc ; bị giới hạn gì ; bị giới hạn ; các hạn định ; các sự ép buộc ; có hạn ; giam giữ ; hạn chế ; những cản trở ; những ràng buộc ; ràng buộc ; sức ép ; sự hạn chế ; sự ràng buộc ; trói buộc ; yếu tố giới hạn ;
constraints
buộc ; bị giới hạn gì ; bị giới hạn ; các hạn định ; các sự ép buộc ; có hạn ; giam giữ ; hạn chế ; những cản trở ; những ràng buộc ; ràng buộc ; sức ép ; sự hạn chế ; sự ràng buộc ; trói buộc ; yếu tố giới hạn ;

May related with:
English Vietnamese
constraint matrix
- (Tech) ma trận ràng buộc
constraint (informal / formal)
- (Econ) Hạn chế / Ràng buộc (không chính thức/ chính thức) ngoài quy định/ theo quy định.
profit constraint
- (Econ) Ràng buộc về lợi nhuận.
+ Một khái niệm thường được sử dụng trong các thuyết QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP. Nó là lợi nhuận tối thiểu đòi hỏi để đảm bảo sự đồng ý của cổ đông đối với chính sách của công ty.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: