English → Vietnamese
constrictor
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
constrictor
* danh từ
- (giải phẫu) cơ co khít
- (y học) cái kẹp (dùng để mổ xẻ)
- (giải phẫu) cơ co khít
- (y học) cái kẹp (dùng để mổ xẻ)