EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

constraint

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

constraint
* danh từ
- sự bắt ép, sự ép buộc, sự cưỡng ép, sự thúc ép
=to act under constraint+ hành động do bị ép buộc
- sự đè nén, sự kiềm chế
- sự gượng gạo, sự miễn cưỡng; sự e dè
=to speak without constraint+ nói không e dè
- sự câu thúc, sự giam hãm, sự nhốt (người điên)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

constraint
chịu đựng ; hạn chế về ; sự thiếu hụt ; sự ép buộc ; thúc ép ; ép tình ;
constraint
chịu đựng ; hạn chế về ; sự thiếu hụt ; sự ép buộc ; thúc ép ; ép tình ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

constraint restraint
the state of being physically constrained

Other matches

Other phrases built from the same root.

constraint matrix
- (Tech) ma trận ràng buộc
constraint (informal / formal)
- (Econ) Hạn chế / Ràng buộc (không chính thức/ chính thức) ngoài quy định/ theo quy định.
profit constraint
- (Econ) Ràng buộc về lợi nhuận.
+ Một khái niệm thường được sử dụng trong các thuyết QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP. Nó là lợi nhuận tối thiểu đòi hỏi để đảm bảo sự đồng ý của cổ đông đối với chính sách của công ty.

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C