English to Vietnamese
Search Query: constricting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
constricting
|
làm nghẽn lưu lượng ;
|
|
constricting
|
làm nghẽn lưu lượng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
constricting; constrictive; narrowing
|
(of circumstances) tending to constrict freedom
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
constricted
|
* tính từ
- hẹp hòi nông cạn, thiển cận =a constricted outlook+ cách nhìn thiển cận - thui chột, cằn cỗi |
|
constriction
|
* danh từ
- sự thắt, sự siết, sự co khít - vật thắt lại, vật eo lại |
|
constrictive
|
* tính từ
- dùng để bóp nhỏ lại; sự co khít - co khít |
|
constrictively
|
- xem constrict
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
