English to Vietnamese
Search Query: constrainer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
constrainer
|
- xem constrain
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
constrained
|
* tính từ
- ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên =constrained voice+ giọng nói không tự nhiên - miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo =constrained manner+ vẻ miễn cưỡng =constrained smile+ nụ cười gượng gạo |
|
constrain informal/ formal
|
- (Econ) Hạn chế/ ràng buộc (không chính thức/ chính thức; ngoài quy định/ theo quy định).
|
|
constrainable
|
- xem constrain
|
|
constrainer
|
- xem constrain
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
