English → Vietnamese
checkmate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
checkmate
* danh từ
- (đánh cờ) sự chiếu tướng; nước cờ chiếu hết
- sự thua, sự thất bại
!to play checkmate with somebody
- (đánh cờ) chiếu tướng vì bắt ai phải thua
- đánh bại ai, đánh gục ai; phá vỡ kế hoạch của ai
* ngoại động từ
- (đánh cờ) chiếu hết
- làm thất bại, đánh bại (người, kế hoạch)
- (đánh cờ) sự chiếu tướng; nước cờ chiếu hết
- sự thua, sự thất bại
!to play checkmate with somebody
- (đánh cờ) chiếu tướng vì bắt ai phải thua
- đánh bại ai, đánh gục ai; phá vỡ kế hoạch của ai
* ngoại động từ
- (đánh cờ) chiếu hết
- làm thất bại, đánh bại (người, kế hoạch)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
checkmate
chiếu bí ; chiếu tướng rồi ; chiếu tướng ;
checkmate
chiếu bí ; chiếu tướng rồi ; chiếu tướng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
checkmate mate
a chess move constituting an inescapable and indefensible attack on the opponent's king
Other matches
Other phrases built from the same root.
checkmate
* danh từ
- (đánh cờ) sự chiếu tướng; nước cờ chiếu hết
- sự thua, sự thất bại
!to play checkmate with somebody
- (đánh cờ) chiếu tướng vì bắt ai phải thua
- đánh bại ai, đánh gục ai; phá vỡ kế hoạch của ai
* ngoại động từ
- (đánh cờ) chiếu hết
- làm thất bại, đánh bại (người, kế hoạch)
- (đánh cờ) sự chiếu tướng; nước cờ chiếu hết
- sự thua, sự thất bại
!to play checkmate with somebody
- (đánh cờ) chiếu tướng vì bắt ai phải thua
- đánh bại ai, đánh gục ai; phá vỡ kế hoạch của ai
* ngoại động từ
- (đánh cờ) chiếu hết
- làm thất bại, đánh bại (người, kế hoạch)