EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

checking

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

checking
- (Tech) kiểm tra (d)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

checking
chặn kiểm tra ; cũng kiểm tra ; gọi thử ; gọi ; hỏi ; khoản ; kiểm tra email ; kiểm tra lại ; kiểm tra thôi ; kiểm tra túi ; kiểm tra ; muốn xem qua ; ngân phiếu ; sửa ; thể kiểm tra ; thử kiểm tra ; thử ; trả phòng ; việc kiểm tra ; vàng kiểm tra ; xem lại ; xem xem ; xem ; xác minh ; đang kiểm tra ; điều tra ; đã kiểm tra ; đă ̣ t ; để kiểm tra ;
checking
chặn kiểm tra ; cũng kiểm tra ; gọi thử ; gọi ; hỏi ; khoản ; kiểm tra email ; kiểm tra lại ; kiểm tra thôi ; kiểm tra túi ; kiểm tra ; lại phải kích ; muốn xem qua ; một tuần ; ngân hàng ; ngân phiếu ; phiếu ; sửa ; thể kiểm tra ; thử kiểm tra ; thử ; trả phòng ; tuần ; tục ; việc kiểm tra ; vàng kiểm tra ; vãng ; xem lại ; xem xem ; xem ; xác minh ; đang kiểm tra ; điều tra ; đã kiểm tra ; đă ̣ t ; để kiểm tra ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy biên nhận hành lý
* danh từ
- thí nghiệm kiểm tra
* danh từ
- (kỹ thuật) đai ốc hãm
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng gửi đồ đạc
- nơi gửi áo mũ (ở rạp hát...)
* danh từ
- dây báo hãm (ở toa xe)
* danh từ
- cuống séc
* danh từ
- người thu vé
* danh từ
- sự kiểm tra, sự kiểm soát; sự kiểm lại; sự kiểm tra toàn bộ (sức khoẻ...)
* tính từ
- kẻ ô vuông, kẻ ca rô
automatic check
- (Tech) kiểm (tra) tự động
block check character
- (Tech) ký tự kiểm khối
built-in check
- (Tech) kiểm tra tự chế
check bit
- (Tech) bit kiểm
check box
- (Tech) hộp kiểm
check character
- (Tech) ký tự kiểm
check code
- (Tech) mã kiểm
check digit
- (Tech) số kiểm
check sum
- (Tech) tổng số kiểm
checking procedure
- (Tech) thủ tục kiểm
checking
- (Tech) kiểm tra (d)
completeness check
- (Tech) kiểm tra sự hoàn chỉnh
cyclic check byte (ccb)
- (Tech) bai kiểm tuần hoàn
cyclic redundancy check (crc)
- (Tech) kiểm tra tuần hoàn dư
error checking code
- (Tech) mã kiểm sai lầm
even parity check
- (Tech) kiểm đồng đẳng chẵn
even-odd check
- (Tech) kiểm chẵn lẻ
frame check sequence
- (Tech) trình tự kiểm mành
check off
- (Econ) Trừ công đoàn phí trực tiếp.
+ Việc chủ thuê trừ trực tiếp phí công đoàn từ lương nhân viên. Phí này sau đó được trả cho công đoàn.
check up
* danh từ
- sự kiểm tra toàn diện (thường là về sức khỏe)
* danh từ
- sự phân tích đối chiếu để kiểm tra

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C