English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: checks

Probably related with:
English Vietnamese
checks
bảng ; chi phiếu ; chủ bài của hệ thống kiểm tra ; các chi phiếu ; các ngân phiếu ; cái ngân phiếu ; hóa đơn ; kiểm tra ; món ra ; ngân phiếu giả ; ngân phiếu ; phiếu giả ; phiếu ; tiền ; tra ; tấm ngân phiếu ; tới kiểm tra ;
checks
bảng ; chi phiếu ; các chi phiếu ; các ngân phiếu ; cái ngân phiếu ; hóa đơn ; kiểm tra ; món ra ; ngân phiếu giả ; ngân phiếu ; phiếu giả ; phiếu ; séc ; tiền ; tra ; tấm ngân phiếu ; tới kiểm tra ;

May related with:
English Vietnamese
baggage-check
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy biên nhận hành lý
check-experiment
* danh từ
- thí nghiệm kiểm tra
check-nut
* danh từ
- (kỹ thuật) đai ốc hãm
check-room
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng gửi đồ đạc
- nơi gửi áo mũ (ở rạp hát...)
check-string
* danh từ
- dây báo hãm (ở toa xe)
check-stub
* danh từ
- cuống séc
check-taker
* danh từ
- người thu vé
check-up
* danh từ
- sự kiểm tra, sự kiểm soát; sự kiểm lại; sự kiểm tra toàn bộ (sức khoẻ...)
checked
* tính từ
- kẻ ô vuông, kẻ ca rô
automatic check
- (Tech) kiểm (tra) tự động
block check character
- (Tech) ký tự kiểm khối
built-in check
- (Tech) kiểm tra tự chế
check bit
- (Tech) bit kiểm
check box
- (Tech) hộp kiểm
check character
- (Tech) ký tự kiểm
check code
- (Tech) mã kiểm
check digit
- (Tech) số kiểm
check sum
- (Tech) tổng số kiểm
checking
- (Tech) kiểm tra (d)
completeness check
- (Tech) kiểm tra sự hoàn chỉnh
cyclic check byte (ccb)
- (Tech) bai kiểm tuần hoàn
cyclic redundancy check (crc)
- (Tech) kiểm tra tuần hoàn dư
even parity check
- (Tech) kiểm đồng đẳng chẵn
even-odd check
- (Tech) kiểm chẵn lẻ
frame check sequence
- (Tech) trình tự kiểm mành
check off
- (Econ) Trừ công đoàn phí trực tiếp.
+ Việc chủ thuê trừ trực tiếp phí công đoàn từ lương nhân viên. Phí này sau đó được trả cho công đoàn.
check up
* danh từ
- sự kiểm tra toàn diện (thường là về sức khỏe)
check-analysis
* danh từ
- sự phân tích đối chiếu để kiểm tra
check-in
* danh từ
- sự đăng ký ở khách sạn, sự đăng ký đi máy bay
check-out
* danh từ
- sự thanh toán tiền khách sạn
- quầy thu tiền
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: