EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stores

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stores
bán ; các cửa hiệu ; các cửa hàng ; các cửa hàng ở ; các cửa ; cửa hàng apple ; cửa hàng ; cửa ; dự trữ ; hàng tạp hóa nữa ; hàng ; kho lương của ; kho ; lưu trữ ; lưu ; những cửa hàng bán ; những cửa hàng tạp hóa ; những cửa hàng ; tích trữ trong ; tích trữ ; xưởng sản xuất ; xưởng ; y trư ; ́ y trư ; ở các của hiệu bán ; ở các tiệm tạp hóa ;
stores
bán ; các cửa hàng ; các cửa hàng ở ; cửa hàng apple ; cửa hàng ; cửa ; dự trữ ; hàng tạp hóa nữa ; hàng ; kho lương của ; kho ; lưu trữ ; lưu ; những cửa hàng bán ; những cửa hàng tạp hóa ; những cửa hàng ; trữ ; tích trữ trong ; tích trữ ; xưởng sản xuất ; xưởng ; y trư ; ́ y trư ; ở các của hiệu bán ; ở các tiệm tạp hóa ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ số nhiều
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng dây xích (trong một hệ thống cửa hàng bán cùng loại hàng, thuộc cùng một hãng)
dime store
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán đồ rẻ tiền
small stores
* danh từ số nhiều
- (hàng hải) hàng lặt vặt (thuốc lá, xà phòng...) bán cho thuỷ thủ trên tàu
* danh từ
- buồng kho
* danh từ
- tàu lương thực, tàu hậu cần
capacitor store
- (Tech) bộ trữ điện dung
computer store
- (Tech) tiệm bán máy điện toán
computing store
- (Tech) bộ trữ tính toán
store of value
- (Econ) Tích trữ giá trị.
+ Một trong các chức năng của giá trị không giống như trong hệ thống hàng đổi hàng, tiền tệ cho phép của cải hay giá trị có thể tích trữ được.
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một trong một loạt cửa hàng giống nhau thuộc sở hữu của cùng mộtcông ty
department store
- cửa hàng bách hóa tổng hợp
- viện tư liệu phim
* danh từ
- môn bài bán rượu chai
- <Mỹ> cửa hàng bán rượu chai (không được uống tại chỗ)
* ngoại động từ
- lại tích trữ
* tính từ
- làm sẵn ở tiệm (chứ không phải làm ở nhà); mua ở cửa hàng mang về
* tính từ
- được tích trữ; bảo quản
* danh từ
- sự cất giữ vào kho
- (tin) sự ghi vào bộ nhớ
variety store
* danh từ
- <Mỹ> tiệm tạp hoá

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S