English → Vietnamese
package-store
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
package-store
* danh từ
- môn bài bán rượu chai
- <Mỹ> cửa hàng bán rượu chai (không được uống tại chỗ)
- môn bài bán rượu chai
- <Mỹ> cửa hàng bán rượu chai (không được uống tại chỗ)