EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stored

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stored
* tính từ
- được tích trữ; bảo quản

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

stored
bảo quản ; câu chuyện … ; cất giữ ; cất ; dự trữ ; dựa trên những lưu trữ ; giấu ; giữ ; lưu giữ ; lưu trữ ; lưu tăng ; lưu ; lớn ; phải được cất ; thiết ; trữ ; tích trữ ; tích tụ ; tụ lại ; đã cất ; đã lưu ; được bảo quản ; được cất ; được lưu trữ ; được tích trữ lại ; được tích trữ ;
stored
bảo quản ; câu chuyện … ; cất giữ ; cất ; dự trữ ; dựa trên những lưu trữ ; giấu ; giữ ; lưu giữ ; lưu trữ ; lưu tăng ; lưu ; lớn ; phải được cất ; thiết ; trữ ; tích trữ ; tích tụ ; tụ lại ; đã cất ; đã lưu ; được bảo quản ; được cất ; được lưu trữ ; được tích trữ lại ; được tích trữ ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

dime store
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa hàng bán đồ rẻ tiền
* danh từ
- buồng kho
* danh từ
- tàu lương thực, tàu hậu cần
capacitor store
- (Tech) bộ trữ điện dung
computer store
- (Tech) tiệm bán máy điện toán
computing store
- (Tech) bộ trữ tính toán
store of value
- (Econ) Tích trữ giá trị.
+ Một trong các chức năng của giá trị không giống như trong hệ thống hàng đổi hàng, tiền tệ cho phép của cải hay giá trị có thể tích trữ được.
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) một trong một loạt cửa hàng giống nhau thuộc sở hữu của cùng mộtcông ty
department store
- cửa hàng bách hóa tổng hợp
- viện tư liệu phim
* danh từ
- môn bài bán rượu chai
- <Mỹ> cửa hàng bán rượu chai (không được uống tại chỗ)
* ngoại động từ
- lại tích trữ
* tính từ
- làm sẵn ở tiệm (chứ không phải làm ở nhà); mua ở cửa hàng mang về
stored
* tính từ
- được tích trữ; bảo quản
* danh từ
- sự cất giữ vào kho
- (tin) sự ghi vào bộ nhớ
variety store
* danh từ
- <Mỹ> tiệm tạp hoá

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S