English → Vietnamese
storekeeping
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
storekeeping
* danh từ
- việc giữ kho; tích trữ
- việc giữ kho; tích trữ
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chủ cửa hàng, chủ tiệm
- người giữ kho, thủ kho
- chủ cửa hàng, chủ tiệm
- người giữ kho, thủ kho
storekeeping
* danh từ
- việc giữ kho; tích trữ
- việc giữ kho; tích trữ