English → Vietnamese
storiated
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
storiated
* tính từ
- trình bày đẹp đẽ (trang sách đầu...)
- trình bày đẹp đẽ (trang sách đầu...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
storiated
* tính từ
- trình bày đẹp đẽ (trang sách đầu...)
- trình bày đẹp đẽ (trang sách đầu...)