English to Vietnamese
Search Query: stories
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stories
|
chuyện kể ; chuyện phiếm ; chuyện riêng ; chuyện về ; chuyện xảy ra ; chuyện xảy ; chuyện ; chuyện đó xong ; chuyện đó ; các câu chuyện ; câu chuyê ̣ n vê ̀ quâ ; câu chuyê ̣ n ; câu chuyên ; câu chuyện của cậu ; câu chuyện của mình ; câu chuyện của ; câu chuyện diễn ; câu chuyện khác ; câu chuyện mà ; câu chuyện nào ; câu chuyện nào đó ; câu chuyện về ; câu chuyện ; câu chuyện đó ; câu chuyện ấy ; câu truyện ; có những câu chuyện ; cận ; cậu chuyện ; hoạch ; kể chuyện ; kể câu chuyện ; kể ; lưu truyền ; lại chuyện ; lại câu chuyện ; mấy chuyện ; mẩu ; một câu chuyện ; một vài câu chuyện ; ng câu chuyện ; nghe chuyện ; nghe câu chuyện ; nghe những câu chuyện ; nghe ; nhiều chuyện ; nhiều câu chuyện ; nhiều truyện ; như ̃ ng câu chuyện ; những chuyện ; những câu chuyên ; những câu chuyện mà ; những câu chuyện về ; những câu chuyện ; những câu truyện ; những câu ; những cậu chuyện ; những mẩu chuyện ; những mẩu truyện ; những mẫu truyện ; những truyện ; những ; pháp ; phúc ; rào đón ; thuyết ; thường ; tin tức này ; tin tức ; tin ; tin đâu ; trong truyện ; truyện về ; truyện ; tuy những câu chuyện ; tác phẩm ; tại nghe ; tạo nên những câu chuyện ; tầng ; tầng đó ; về những câu chuyện ; về ; đọc mấy chuyện ; ̃ ng câu chuyện ;
|
|
stories
|
chuyê ; chuyê ̣ ; chuyện kể ; chuyện phiếm ; chuyện riêng ; chuyện về ; chuyện xảy ra ; chuyện xảy ; chuyện ; chuyện đó xong ; chuyện đó ; các câu chuyện ; câu chuyê ̣ n ; câu chuyên ; câu chuyện của cậu ; câu chuyện của mình ; câu chuyện của ; câu chuyện diễn ; câu chuyện khác ; câu chuyện mà ; câu chuyện nào ; câu chuyện nào đó ; câu chuyện về ; câu chuyện ; câu chuyện đó ; câu chuyện ấy ; câu truyện ; có những câu chuyện ; cận ; cậu chuyện ; hoạch ; kiện ; kể chuyện ; kể câu chuyện ; kể ; lưu truyền ; lại chuyện ; lại câu chuyện ; mấy chuyện ; mẩu ; một câu chuyện ; một vài câu chuyện ; ng câu chuyê ̣ n ; ng câu chuyện ; nghe chuyện ; nghe câu chuyện ; nghe những câu chuyện ; nghe ; nhiều chuyện ; nhiều câu chuyện ; nhiều truyện ; như ; như ̃ ng câu chuyện ; những chuyện ; những câu chuyên ; những câu chuyện mà ; những câu chuyện về ; những câu chuyện ; những câu truyện ; những câu ; những mẩu chuyện ; những mẩu truyện ; những mẫu truyện ; những truyện ; những ; pháp ; phúc ; rào đón ; thuyết ; tin tức này ; tin tức ; tin ; tin đâu ; trong truyện ; truyện về ; truyện ; tuy những câu chuyện ; tác phẩm ; tô ; tô ́ ; tại nghe ; tạo nên những câu chuyện ; tầng ; tầng đó ; về những câu chuyện ; về ; đọc mấy chuyện ; ̃ ng câu chuyện ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
storied
|
* tính từ
- được ca ngợi thành truyện; có liên quan đến truyền thuyết; được truyền thuyết thêu dệt thêm |
|
story
|
* danh từ
- chuyện, câu chuyện =they all tell the same story+ họ đều kể một câu chuyện như nhau =as the story goes+ người ta nói chuyện rằng =but that is another story+ nhưng đó lại là chuyện khác - truyện =a short story+ truyện ngắn - cốt truyện, tình tiết (một truyện, một vở kịch...) =he reads only for the story+ anh ta đọc để hiểu cốt truyện thôi - tiểu sử, quá khứ (của một người) - luây kàng ngốc khoành người nói dối =oh you story!+ nói dối!, điêu! - (từ cổ,nghĩa cổ) lịch sử, sử học * danh từ - (như) storey |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
