English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: smarts

Probably related with:
English Vietnamese
smarts
sự thông minh ; thông minh ;
smarts
sự thông minh ; thông minh ;

May related with:
English Vietnamese
smart alec
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người làm ra vẻ tinh khôn
- người ngông nghênh
smart aleck
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người làm ra vẻ tinh khôn
- người ngông nghênh
smart-alecky
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm ra vẻ tinh khôn
- ngông nghênh
smart-money
* danh từ
- tiền bồi thường
smartness
* danh từ
- sự mạnh, sự ác liệt; sự mau lẹ
- sự khéo léo, sự tài tình
- sự tinh ranh, sự láu
- vẻ sang trọng, vẻ thanh nhã, vẻ lịch sự
- vẻ bảnh bao, vẻ duyên dáng
smart-ass
* danh từ & tính từ
- bom hướng dẫn bằng laze
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: