English to Vietnamese
Search Query: smartness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
smartness
|
* danh từ
- sự mạnh, sự ác liệt; sự mau lẹ - sự khéo léo, sự tài tình - sự tinh ranh, sự láu - vẻ sang trọng, vẻ thanh nhã, vẻ lịch sự - vẻ bảnh bao, vẻ duyên dáng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
smartness; smart; smarting
|
a kind of pain such as that caused by a wound or a burn or a sore
|
|
smartness; brightness; cleverness
|
intelligence as manifested in being quick and witty
|
|
smartness; chic; chichi; chicness; last word; modishness; stylishness; swank
|
elegance by virtue of being fashionable
|
|
smartness; alacrity; briskness
|
liveliness and eagerness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
smart alec
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người làm ra vẻ tinh khôn - người ngông nghênh |
|
smart aleck
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người làm ra vẻ tinh khôn - người ngông nghênh |
|
smart-alecky
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm ra vẻ tinh khôn - ngông nghênh |
|
smart-money
|
* danh từ
- tiền bồi thường |
|
smartness
|
* danh từ
- sự mạnh, sự ác liệt; sự mau lẹ - sự khéo léo, sự tài tình - sự tinh ranh, sự láu - vẻ sang trọng, vẻ thanh nhã, vẻ lịch sự - vẻ bảnh bao, vẻ duyên dáng |
|
smart-ass
|
* danh từ & tính từ
- bom hướng dẫn bằng laze |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
