English to Vietnamese
Search Query: smash-up
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
smash-up
|
* danh từ
- sự phá huỷ hoàn toàn, sự tiêu diệt hoàn toàn (quân địch) - sự phá sản |
May be synonymous with:
| English | English |
|
smash-up; smash
|
a serious collision (especially of motor vehicles)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
