English → Vietnamese
rescuing
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rescuing
cố cứu ; cứu ; giải cứu ; thể cứu ; tìm ; đang cứu chữa ;
rescuing
cố cứu ; cứu ; giải cứu ; thể cứu ; tìm ; đang cứu chữa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy
=to go to someone's rescue+ đến cứu ai
- (pháp lý) sự phong thích không hợp pháp tù nhân
- (pháp lý) sự cưỡng đoạt lại (tài sản)
* ngoại động từ
- cứu, cứu thoát, cứu nguy
=to rescue someone from death+ cứu người nào khỏi chết
- (pháp lý) phóng thích không hợp pháp (tù nhân)
- (pháp lý) cưỡng đoạt lại (tài sản)
- sự giải thoát, sự cứu, sự cứu nguy
=to go to someone's rescue+ đến cứu ai
- (pháp lý) sự phong thích không hợp pháp tù nhân
- (pháp lý) sự cưỡng đoạt lại (tài sản)
* ngoại động từ
- cứu, cứu thoát, cứu nguy
=to rescue someone from death+ cứu người nào khỏi chết
- (pháp lý) phóng thích không hợp pháp (tù nhân)
- (pháp lý) cưỡng đoạt lại (tài sản)