English to Vietnamese
Search Query: researcher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
researcher
|
* danh từ
- nhà nghiên cứu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
researcher
|
gì nhà nghiên cứu ; là nhà nghiên cứu ; nghiên cứu này ; nghiên cứu ; nhà khoa học ; nhà nghiên cứu trưởng ; nhà nghiên cứu về ; nhà nghiên cứu ; nhà ngiên cứu ; trưởng nhóm nghiên cứu ;
|
|
researcher
|
gì nhà nghiên cứu ; là nhà nghiên cứu ; nghiên cứu này ; nghiên cứu ; nhà khoa học ; nhà nghiên cứu trưởng ; nhà nghiên cứu về ; nhà nghiên cứu ; nhà ngiên cứu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
researcher; investigator; research worker
|
a scientist who devotes himself to doing research
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
operations research
|
* danh từ
- vận trù học |
|
researcher
|
* danh từ
- nhà nghiên cứu |
|
advanced research project agency network (arpanet)
|
- (Tech) Mạng Cục Kế Hoạch Nghiên Cứu Cấp Cao (Hoa Kỳ), Apanét
|
|
national research development corporation
|
- (Econ) Công ty nghiên cứu phát triển quốc gia.
+ Là một công ty nhà nước độc lập được thành lập vào năm 1949 nhằm khuyến khích việc triển khai và khai thác công nghệ mới. |
|
research and development (r&d)
|
- (Econ) Nghiên cứu và triển khai.
+ Là hoạt động nhằm nâng cao trình độ khoa học hoặc kỹ thuật và ứng dụng trình độ đó vào việc tạo ra các sản phẩm mới và phương tiện sản xuất mới cũng như cải tiến các sản phẩm và qui trình sản xuất hiện tại. |
|
operation-research
|
- vận trù học
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
