English to Vietnamese
Search Query: rescript
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rescript
|
* danh từ
- sự viết lại, bản viết lại - huấn lệnh; lời công bố (của nhà cầm quyền, của chính phù) - thư trả lời của giáo hoàng (về vấn đề luật giáo hội...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
rescript; decree; edict; fiat; order
|
a legally binding command or decision entered on the court record (as if issued by a court or judge)
|
|
rescript; revisal; revise; revision
|
the act of rewriting something
|
|
rescript; revision; rewrite
|
something that has been written again
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rescript
|
* danh từ
- sự viết lại, bản viết lại - huấn lệnh; lời công bố (của nhà cầm quyền, của chính phù) - thư trả lời của giáo hoàng (về vấn đề luật giáo hội...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
