English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rescuers

Probably related with:
English Vietnamese
rescuers
cứu hộ ; người cứu hộ ; nhà cứu hộ ; nhân viên cứu hộ ; những người cứu hộ ; những người giải cứu ; đội cứu hộ ;
rescuers
cứu hộ ; người cứu hộ ; nhà cứu hộ ; nhân viên cứu hộ ; những người cứu hộ ; những người giải cứu ; đội cứu hộ ;

May related with:
English Vietnamese
rescuer
* danh từ
- người cứu, người cứu thoát, người cứu nguy
rescuer
cứu hộ ; người đã giải cứu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: