English → Vietnamese
cantonal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cantonal
- xem canton
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (quân sự) sự chia quân đóng từng khu vực có dân cư; sự đóng quân
- (quân sự) sự chia quân đóng từng khu vực có dân cư; sự đóng quân
cantonal
- xem canton
* danh từ
- tiếng Quảng Đông (Trung Quốc)
- tiếng Quảng Đông (Trung Quốc)