EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

cantus

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

cantus
* danh từ
- điệu hát theo hình thức đã xác định
- giai điệu chính hay giọng hát chính trong nhạc đồng ca thế kỷ XVl - XVll

Other matches

Other phrases built from the same root.

cantus
* danh từ
- điệu hát theo hình thức đã xác định
- giai điệu chính hay giọng hát chính trong nhạc đồng ca thế kỷ XVl - XVll

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C