English → Vietnamese
canting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
canting
* tính từ
- đạo đức giả; giả vờ làm như mộ đạo; ngụy quân tử
- kêu la thảm thiết
- đạo đức giả; giả vờ làm như mộ đạo; ngụy quân tử
- kêu la thảm thiết
Other matches
Other phrases built from the same root.
canting
* tính từ
- đạo đức giả; giả vờ làm như mộ đạo; ngụy quân tử
- kêu la thảm thiết
- đạo đức giả; giả vờ làm như mộ đạo; ngụy quân tử
- kêu la thảm thiết
- xem cant