English → Vietnamese
canton
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
canton
* danh từ
- tổng
- bang (trong liên bang Thuỵ sĩ)
* ngoại động từ
- chia thành tổng
- (quân sự) chia (quân) đóng từng khu vực có dân cư
- tổng
- bang (trong liên bang Thuỵ sĩ)
* ngoại động từ
- chia thành tổng
- (quân sự) chia (quân) đóng từng khu vực có dân cư
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
canton
quảng châu ; quảng đông ;
canton
quảng châu ; quảng đông ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
canton guangzhou; kuangchou; kwangchow
a city on the Zhu Jiang delta in southern China; the capital of Guangdong province and a major deep-water port
canton billet; quarter
provide housing for (military personnel)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (quân sự) sự chia quân đóng từng khu vực có dân cư; sự đóng quân
- (quân sự) sự chia quân đóng từng khu vực có dân cư; sự đóng quân
- xem canton
* danh từ
- tiếng Quảng Đông (Trung Quốc)
- tiếng Quảng Đông (Trung Quốc)