English to Vietnamese
Search Query: cantonment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cantonment
|
* danh từ
- (quân sự) sự chia quân đóng từng khu vực có dân cư; sự đóng quân |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cantonment; bivouac; camp; encampment
|
temporary living quarters specially built by the army for soldiers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cantonment
|
* danh từ
- (quân sự) sự chia quân đóng từng khu vực có dân cư; sự đóng quân |
|
cantonal
|
- xem canton
|
|
cantonese
|
* danh từ
- tiếng Quảng Đông (Trung Quốc) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
