EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

midtown

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

midtown
giữa thành phố là ; giữa thành phố ; khu trung tâm ; phía thị trấn ; trung tâm ; tại midtown ;
midtown
giữa thành phố là ; giữa thành phố ; khu trung tâm ; phía thị trấn ; trung tâm ; tại midtown ;

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with M