English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: midst

Best translation match:
English Vietnamese
midst
* danh từ
- giữa
=in the midst of+ ở giữa; giữa lúc
=in their midst; in the midst of them+ ở giữa bọn họ
* danh từ
- (thơ ca) (như) amid

Probably related with:
English Vietnamese
midst
bí ẩn ; bội ; chừng ; cõi ; diệt ; giữ ; giữa ; hàng ngũ ; lò ; ngũ ; ngự ; quyến ; quân ; rồi ; số ; thành ; trước ; tuần ; từ ; vòng ; đứng ;
midst
bí ẩn ; bội ; chóng ; cõi ; diệt ; giữ ; giữa ; hoảng ; hàng ngũ ; ngũ ; ngự ; quân ; số ; trước ; từ ; vòng ;

May be synonymous with:
English English
midst; thick
the location of something surrounded by other things

May related with:
English Vietnamese
midst
* danh từ
- giữa
=in the midst of+ ở giữa; giữa lúc
=in their midst; in the midst of them+ ở giữa bọn họ
* danh từ
- (thơ ca) (như) amid
midst
bí ẩn ; bội ; chừng ; cõi ; diệt ; giữ ; giữa ; hàng ngũ ; lò ; ngũ ; ngự ; quyến ; quân ; rồi ; số ; thành ; trước ; tuần ; từ ; vòng ; đứng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: