English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: midterm

Best translation match:
English Vietnamese
midterm
* danh từ
- giữa năm học; giữa nhiệm kỳ
- (số nhiều) cuộc thi giữa năm học (hết học kỳ I)
* tính từ
- giữa năm học; giữa nhiệm kỳ

Probably related with:
English Vietnamese
midterm
kì ; trượt ;
midterm
kì ; trượt ;

May be synonymous with:
English English
midterm; midterm exam; midterm examination
an examination administered in the middle of an academic term

May related with:
English Vietnamese
midterm
* danh từ
- giữa năm học; giữa nhiệm kỳ
- (số nhiều) cuộc thi giữa năm học (hết học kỳ I)
* tính từ
- giữa năm học; giữa nhiệm kỳ
midterm
kì ; trượt ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: