English to Vietnamese
Search Query: maharajah
Probably related with:
English | Vietnamese |
maharajah
|
quốc vương muốn ; quốc vương ;
|
maharajah
|
quốc vương muốn ; quốc vương ;
|
May be synonymous with:
English | English |
maharajah; maharaja
|
a great raja; a Hindu prince or king in India ranking above a raja
|
May related with:
English | Vietnamese |
maharajah
|
quốc vương muốn ; quốc vương ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet