English to Vietnamese
Search Query: learns
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
learns
|
biết ; biết được ; ho ; học ; học được bài học ; học được ; lấy bằng ; nhận được tin ; phải học ; phải thực ; ta nhận ; tiếp thu thông tin ; đều học ; đọc được ;
|
|
learns
|
biết ; biết được ; ho ; học ; học được bài học ; học được ; lấy bằng ; nhận được tin ; phải học ; ta nhận ; tiếp thu thông tin ; đều học ; đọc được ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
learned
|
* tính từ
- hay chữ, có học thức, thông thái, uyên bác =a learned man+ nhà học giả - của các nhà học giả; đòi hỏi học vấn =learned professions+ nghề đòi hỏi có học vấn (như bác sĩ, luật sư...) |
|
learning
|
* danh từ
- sự học - sự hiểu biết; kiến thức =a man of great learning+ một người có kiến thức rộng, một học giả lớn !the new learning - thời kỳ phục hưng - những môn học mới (đưa vào nước Anh trong (thế kỷ) 16 như tiếng Hy-lạp...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
