EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

learning

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

learning
* danh từ
- sự học
- sự hiểu biết; kiến thức
=a man of great learning+ một người có kiến thức rộng, một học giả lớn
!the new learning
- thời kỳ phục hưng
- những môn học mới (đưa vào nước Anh trong (thế kỷ) 16 như tiếng Hy-lạp...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

learning
biết ; biết được ; chúng ta học ; cách học ; cô ; cũng học hỏi ; cố gắng trở ; dạy học ; dạy về ; dạy ; dục ; em học tập ; ham hỏi ; hiểu biết ; hiểu được ; ho ; ho ̣ c tâ ̣ p ; hoc hỏi ; học biết ; học cách ; học hành ; học học ; học hỏi từ ; học hỏi về ; học hỏi ; học lấy ; học nhanh ; học thuật ; học thêm ; học thêm được ; học thức ; học tiếng ; học tập tập ; học tập ; học tập được gì cả ; học tập được gì ; học tập được ; học về ; học ; học được thêm ; học được ; khám ; khả năng học tập ; kiến thức từ ; kiến thức ; là học ; nghiên cứu ; nhận thức ; nhận ; năng học hỏi ; nỗ lực ; phải học ; quá trình học hỏi ; quá trình nhận thức ; thích việc học ; thức ; tiến ; tiếp nhận kiến thức thông ; tiếp nhận ; tiếp thu ; tri thức nữa ; tri thức ; trong học hành ; trong học tập ; trong việc học hành ; trong ; trình học tập ; tìm hiểu ; tìm hiểu được ; tính ; tục học ; tự học hỏi ; viê ; việc học hành ; việc học hỏi ; việc học nào ; việc học tập ; việc học tập được ; việc học ; việc tìm hiểu ; việc xử lí thông tin ; việc ; về việc học ; vừa học ; xử lí ; đang học tập ; đang học ; điều ; được dạy ; được học ; được ; để học hỏi ; để học ;
learning
biết ; biết được ; bắn ; chúng ta học ; cua ; cách học ; cô ; cũng học hỏi ; cố gắng trở ; dạy học ; dạy về ; dạy ; dục ; em học tập ; ham hỏi ; ham ; hiểu biết ; hiểu được ; ho ; hoc hỏi ; học biết ; học cách ; học hành ; học học ; học hỏi từ ; học hỏi về ; học hỏi ; học lấy ; học nhanh ; học thuật ; học thêm ; học thêm được ; học thức ; học tiếng ; học tập tập ; học tập ; học tập được gì cả ; học tập được gì ; học tập được ; học về ; học ; học được thêm ; học được ; khám ; khả năng học tập ; kiến thức từ ; kiến thức ; là học ; nghiên cứu ; nhận thức ; nhận ; năng học hỏi ; nỗ lực ; phải học ; quá trình học hỏi ; quá trình nhận thức ; thích việc học ; thức ; tiến ; tiếp nhận kiến thức thông ; tiếp nhận ; tiếp thu ; tri thức nữa ; tri thức ; trong học hành ; trong học tập ; trong việc học hành ; trong ; trình học tập ; tìm hiểu ; tìm hiểu được ; tính ; tục học ; tự học hỏi ; việc học hành ; việc học hỏi ; việc học nào ; việc học tập ; việc học tập được ; việc học ; việc tìm hiểu ; việc xử lí thông tin ; việc ; về việc học ; vừa học ; xử lí ; đang học tập ; đang học ; điều ; được dạy ; được học ; để học hỏi ; để học ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

learning acquisition
the cognitive process of acquiring skill or knowledge
learning encyclopaedism; encyclopedism; eruditeness; erudition; learnedness; scholarship
profound scholarly knowledge

Other matches

Other phrases built from the same root.

-lore)
/'buklɔ:/
* danh từ
- trí thức sách vở
* tính từ
- hay chữ, có học thức, thông thái, uyên bác
=a learned man+ nhà học giả
- của các nhà học giả; đòi hỏi học vấn
=learned professions+ nghề đòi hỏi có học vấn (như bác sĩ, luật sư...)
learning
* danh từ
- sự học
- sự hiểu biết; kiến thức
=a man of great learning+ một người có kiến thức rộng, một học giả lớn
!the new learning
- thời kỳ phục hưng
- những môn học mới (đưa vào nước Anh trong (thế kỷ) 16 như tiếng Hy-lạp...)
computer base(d) learning (cbl)
- (Tech) học hành dựa theo điện toán
computer learning
- (Tech) học tập bằng điện toán
computer self-learning
- (Tech) tự học điện toán
computer-augmented learning (cal)
- (Tech) học tập được tăng cường nhờ máy điện toán
economies of learning
- (Econ) Tính kinh tế nhờ học hành; Lợi ích kinh tế do học tập
+ Xem LEARNING
error learning process
- (Econ) Quá trình nhận biết sai số.
+ Xem ADAPTIVE EXPECTATIONS.
programmed learning
* danh từ
- sự tự học theo một giáo trình
rote learning
* danh từ
- phương pháp học vẹt

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with L