English to Vietnamese
Search Query: leary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
leary
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không xác thực, không đáng tin cậy |
May be synonymous with:
| English | English |
|
leary; tim leary; timothy francis leary; timothy leary
|
United States psychologist who experimented with psychoactive drugs (including LSD) and became a well-known advocate of their use (1920-1996)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
leary
|
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không xác thực, không đáng tin cậy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
