English to Vietnamese
Search Query: lease
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
lease
|
* danh từ
- hợp đồng cho thuê =to take a house on a lease of several years+ thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm =long lease+ hợp đồng cho thuê dài hạn !to put out to lease - đem cho thuê !on a lease - cho thuê theo hợp đồng !to take (have, get) a new lease of life - lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn) * động từ - cho thuê; thuê |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
lease
|
cho thuê ; hết hạn thuê nhà ; hợp đồng cho thuê ; hợp đồng ; la ̀ m ơn ; thuê hẳn ; thuê ;
|
|
lease
|
cho thuê ; hết hạn thuê nhà ; hợp đồng cho thuê ; hợp đồng ; la ̀ m ơn ; thuê hẳn ; thuê ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
lease; letting; rental
|
property that is leased or rented out or let
|
|
lease; term of a contract
|
the period of time during which a contract conveying property to a person is in effect
|
|
lease; rent
|
let for money
|
|
lease; charter; hire; rent
|
hold under a lease or rental agreement; of goods and services
|
|
lease; let; rent
|
grant use or occupation of under a term of contract
|
|
lease; charter; engage; hire; rent; take
|
engage for service under a term of contract
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
building-lease
|
* danh từ
- hợp đồng cho thuê đất làm nhà |
|
lease
|
* danh từ
- hợp đồng cho thuê =to take a house on a lease of several years+ thuê một căn nhà có ký hợp đồng trong nhiều năm =long lease+ hợp đồng cho thuê dài hạn !to put out to lease - đem cho thuê !on a lease - cho thuê theo hợp đồng !to take (have, get) a new lease of life - lại hoạt động, lại vui sống (sau khi ốm nặng hay sau khi một việc lo buồn) * động từ - cho thuê; thuê |
|
leasing
|
* danh từ, (kinh thánh)
- sự dối trá, sự man trá - lời nói dối |
|
lend-lease act
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thoả ước thuê mượn vũ khí (trong đại chiến II) |
|
under-lease
|
* danh từ
- sự cho thuê lại |
|
lease-purchase
|
* danh từ
- chế độ thuê mua rẻ (nếu mua thì trừ tiền thuê vào giá) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
