English to Vietnamese
Search Query: leaked
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
leaked
|
bị lộ ; bị rò rỉ ; chảy ; công bố ; dột ; lộ ; mất ; rò rỉ ra ngoài ; rò rỉ ; rỉ ; số nguồn tin ; tiết lộ ; up ; đã lấy thông tin ; đưa ; được tiết lộ ; để lộ ;
|
|
leaked
|
bị lộ ; bị rò rỉ ; chảy ; công bố ; dột ; lộ ; mất ; rò rỉ ra ngoài ; rò rỉ ; rỉ ; số nguồn tin ; tiết lộ ; up ; đã lấy thông tin ; đưa ; được tiết lộ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
grid leak detector
|
- (Tech) bộ dò rỉ lưới
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
