English to Vietnamese
Search Query: league
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
league
|
* danh từ
- dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km) =land (statude) league+ dặm =marine league+ dặm biển, hải lý * danh từ - đồng minh, liên minh; hội liên đoàn =League of National+ hội quốc liên =football league+ liên đoàn bóng đá =to be in league with+ liên minh với, liên kết với, câu kết với * động từ - liên hiệp lại, liên minh, câu kết |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
league
|
chả ; của giải ; của hiệp hội ; của hội ; của liên đoàn ; giải quốc ; giải ; giải đấu ; hiệp hội ; hội ; hội đồng ; liên kết ; liên đoàn ; lập giao ước ; minh ; nghiệt ; phe ; quốc gia ; thuộc giải ; trận của hiệp hội ; vô ; đoàn ; đá ; đâu ; đấu ; đội bóng ; đội khác ; đội ; ước ;
|
|
league
|
chả ; của hiệp hội ; của hội ; giải ; giải đấu ; hội ; hội đồng ; liên kết ; liên đoàn ; lập giao ước ; minh ; nghiệt ; phe ; quốc gia ; trận của hiệp hội ; vô ; đoàn ; đá ; đâu ; đấu ; đội bóng ; đội khác ; đội ; ước ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
league; conference
|
an association of sports teams that organizes matches for its members
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
league
|
* danh từ
- dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km) =land (statude) league+ dặm =marine league+ dặm biển, hải lý * danh từ - đồng minh, liên minh; hội liên đoàn =League of National+ hội quốc liên =football league+ liên đoàn bóng đá =to be in league with+ liên minh với, liên kết với, câu kết với * động từ - liên hiệp lại, liên minh, câu kết |
|
seven-league
|
* tính từ
- seven-league boots đôi hài bảy dặm |
|
ivy league
|
* danh từ
- nhóm các trường đại học nổi tiếng ở miền Đông nước Mỹ |
|
rugby league
|
* danh từ
- (Rugby League) dạng chơi bóng bầu dục có tính chất bán chuyên nghiệp, mỗi đội có 13 cầu thủ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
