English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: leaks

Probably related with:
English Vietnamese
leaks
bị rỉ ; dột ; lời khen ; rò rỉ ; rỉ này ; rỉ ; vặt nhiều mà không để ý ; đang rỉ đó ;
leaks
bị rỉ ; dột ; lời khen ; rò rỉ ; rỉ này ; rỉ ; đang rỉ đó ;

May related with:
English Vietnamese
grid leak detector
- (Tech) bộ dò rỉ lưới
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: