English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: leagues

Probably related with:
English Vietnamese
leagues
dặm ; minh ; đội ;
leagues
dặm ; minh ; đội ;

May related with:
English Vietnamese
league
* danh từ
- dặm, lý (đơn vị chiều dài, quãng 4 km)
=land (statude) league+ dặm
=marine league+ dặm biển, hải lý
* danh từ
- đồng minh, liên minh; hội liên đoàn
=League of National+ hội quốc liên
=football league+ liên đoàn bóng đá
=to be in league with+ liên minh với, liên kết với, câu kết với
* động từ
- liên hiệp lại, liên minh, câu kết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: