English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: leak

Best translation match:
English Vietnamese
leak
* danh từ
- lỗ thủng, lỗ rò, khe hở
=to spring (start) a leak+ bị rò
=to stop a leak+ bịt lỗ rò
- chỗ dột (trên mái nhà)
- sự rò; độ rò
- sự lộ (bí mật); điều bí mật bị lộ
* động từ
- lọt qua, rỉ ra, rò ra, thoát ra; để rỉ qua, để rò
=boat leaks+ thuyền bị nước rỉ vào
- lọt ra, lộ ra; để lọt ra, để lộ ra (điều bí mật)
=the secret has leaked out+ điều bí mật đã lọt ra ngoài

Probably related with:
English Vietnamese
leak
bị rò rỉ ; bị rò ; chút ; chảy nước ra ; chảy ; dễ rò rỉ ; dột ; gãy ; hổng ; làm dột nước ; lộ ra ; mái nhà dột ; mật bị lộ ; nguồn rò rỉ ; nứt ; rò rỉ ; rỉ ; thủng ; tiết ra ; tuồn ; tào mãn ; vụ dò rỉ ; vụ rò rỉ ;
leak
bị rò rỉ ; bị rò ; chút ; chảy nước ra ; chảy ; dễ rò rỉ ; dột ; gãy ; hổng ; làm dột nước ; lộ ra ; mái nhà dột ; mật bị lộ ; nguồn rò rỉ ; nứt ; rò rỉ ; rỉ ; thủng ; tiết ra ; tuồn ; tào mãn ; tào ; vụ dò rỉ ; vụ rò rỉ ;

May be synonymous with:
English English
leak; making water; passing water; wetting
a euphemism for urination
leak; escape; leakage; outflow
the discharge of a fluid from some container
leak; news leak
unauthorized (especially deliberate) disclosure of confidential information
leak; leak out
be leaked

May related with:
English Vietnamese
grid leak detector
- (Tech) bộ dò rỉ lưới
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: