English → Vietnamese
leaky
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
leaky
* tính từ
- có lỗ rò, có lỗ hở, có kẽ hở, có chỗ thủng
- hay để lộ bí mật
- hay đái rắt
- có lỗ rò, có lỗ hở, có kẽ hở, có chỗ thủng
- hay để lộ bí mật
- hay đái rắt
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
leaky
bị hở ; hở ; rò rỉ ;
leaky
bị hở ; hở ; rò rỉ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
leaky blabbermouthed; talebearing; tattling
prone to communicate confidential information
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h
- tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h
leaky
* tính từ
- có lỗ rò, có lỗ hở, có kẽ hở, có chỗ thủng
- hay để lộ bí mật
- hay đái rắt
- có lỗ rò, có lỗ hở, có kẽ hở, có chỗ thủng
- hay để lộ bí mật
- hay đái rắt