English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: leaky

Best translation match:
English Vietnamese
leaky
* tính từ
- có lỗ rò, có lỗ hở, có kẽ hở, có chỗ thủng
- hay để lộ bí mật
- hay đái rắt

Probably related with:
English Vietnamese
leaky
bị hở ; hở ; rò rỉ ;
leaky
bị hở ; hở ; rò rỉ ;

May be synonymous with:
English English
leaky; blabbermouthed; talebearing; tattling
prone to communicate confidential information

May related with:
English Vietnamese
leakiness
* danh từ
- tình trạng có lỗ rò, tình trạng có lỗ hở, tình trạng có kẽ h
leaky
* tính từ
- có lỗ rò, có lỗ hở, có kẽ hở, có chỗ thủng
- hay để lộ bí mật
- hay đái rắt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: