English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: M

modemmodulemoiMọi Bi
mồi chàimời chàomới cứngmối giềng
môi giớimối hàngmới haymôi hóa
mọi khimới lạmối láimời lơi
mối manhmỏi mắtmới mẻmỏi mệt
mỏi miệngmoi mócmỏi mònmỗi một
mọi ngàymỗi người một vẻmới nguyênmôi nhân
mỏi nhừmới phảimối quânmọi rợ
mỏi rờimoi ruộtmôi sinhmối tình
mới toanhmỗi tộimôi trườngmôi trường học
môi trường sinh tháimới đầumới đâymới đó
mommõm chómồm mépmồm miệng
mònmón ănmôn bàimón canh
môn hạmón hàngmôn họcmon men
môn mimòn mỏimồn mộtmôn nước
môn pháimôn phongmôn sinhmơn trớn
môn đăng hộ đốimôn đệmôn đồmong
mộng ảomòng biểnmong chờmống cụt
mỏng dínhmộng dumóng giòmóng guốc
mộng hồnmông lungmông mámong manh
mống mắtmông mênhmộng mịmộng mơ
mông mốcmong mỏimong mỏngmông muội
mong muốnmong ngóngmóng ngựamong nhớ
mọng nướcmông quạnhmộng răngmong sao
mộng sựmỏng taimỏng tanhmóng tay
mồng thấtmộng tinhmồng tơimộng triệu
mộng tưởngmong ướcmóng vuốtmông đít
mong đợimópmóp mépmorphin
mótmột bềmột bướcmột cách
một chạpmột chiềumột chốcmột chút
mọt cơmmột cửamọt dânmột dạo
mọt giàmột haimột hơimột ít
một khimột lầnmột látmột lèo
một lờimột lòngmột lòng một dạmột lúc
một lượtmột mạchmột maimột mặt
một mảymột mẻmót métmột mình
một mứcmột ngày kiaMột ngày maimột niềm
một nơimột phenmột phépmọt ruỗng
mọt sáchmột sốmột sớm một chiềumột tay
một thân một mìnhmột thểmột thờimột thú

Prev12345678Next

English Word Index:
MA . MB . MC . MD . ME . MF . MG . MH . MI . MJ . MK . ML . MM . MN . MO . MP . MQ . MR . MS . MT . MU . MV . MW . MX . MY . MZ .

Vietnamese Word Index:
MA . MB . MC . MD . ME . MF . MG . MH . MI . MJ . MK . ML . MM . MN . MO . MP . MQ . MR . MS . MT . MU . MV . MW . MX . MY . MZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: