English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: M

mạn phépman rợmàn sắtmãn tang
màn themạn thuyềnmãn tínhman trá
màn trướngmàn vâymắn đẻmàn đêm
màn đơnmangmang bànhmàng bào
mang bệnhmang cámảng cầumãng cầu ta
mang chủngmáng cỏmạng cục bộmàng cứng
măng cụtmang danhmăng khômàng kính
mang lạimăng lemạng lịnhmàng lưới
màng mạchmang mangmang mểmạng mỡ
màng nãomàng nháyMâng Nhémàng nhện
màng nhĩmắng nhiếcmang nợmàng ối
mang ơnmàng phổimang ramang sang
măng sôngmạng sườnmang taimang tấm
mang tangmăng tâymàng tế bàomang tên
mang tiếngmang tộimàng trinhmàng võng
mãng xàmáng xốimàng xươngmăng đa
mang đậmmang điềumăng đômanh
mạnh bạomãnh cầmmạnh dạnmảnh dẻ
mảnh ghépmạnh giỏimãnh hổmảnh khảnh
mánh khóemãnh liệtmánh lớimãnh lực
mảnh maimạnh mẽmạnh miệngmanh mối
manh nhamanh tâmmạnh taymành thánh
mãnh thúmạnh thường quânmanh tràngmành tương
mảnh vỏmảnh vụnmảnh đạnmảnh đất
manh độngmạnh được yếu thuamaomao dẫn
mạo danhmạo hiểmmao mạchmạo nhận
mao quảnmậpmập mạpmấp máy
mấp mémấp mômập ùmarathon
markmarketingmassagemát
mặt bằngmắt bãomặt bểmặt bên
mắt cámặt cânmất cắpmặt cắt
mặt cầumất chimặt chữmạt chược
mất cònmất côngmạt cưamát da
mặt dàymật dụmặt dướimạt gà
mất giámắt giómất giốngmạt giũa
mạt hạngmật hiệumặt hoamất hồn
mất hútmật kếmặt khácmật khẩu
mật khumắt kínhmạt kỳmất lấm
mát lànhmặt lạnh như tiềnmật lệnhmát lòng
mắt lướimật mãmật mã hóamất mạng

Prev12345678Next

English Word Index:
MA . MB . MC . MD . ME . MF . MG . MH . MI . MJ . MK . ML . MM . MN . MO . MP . MQ . MR . MS . MT . MU . MV . MW . MX . MY . MZ .

Vietnamese Word Index:
MA . MB . MC . MD . ME . MF . MG . MH . MI . MJ . MK . ML . MM . MN . MO . MP . MQ . MR . MS . MT . MU . MV . MW . MX . MY . MZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: