English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: mối hàng

Best translation match:
Vietnamese English
mối hàng
- Customer, patron
=Mách mối hàng cho một hãng buôn+To recommend a trade firm to customers
=Mất mối hàng+To lose customers

Probably related with:
Vietnamese English
mối hàng
invite the ; each row ;
mối hàng
each row ; invite the ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: