English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: một lòng

Best translation match:
Vietnamese English
một lòng
- Whole-heartedly
=Một lòng một dạ (ý mạnh hơn)

Probably related with:
Vietnamese English
một lòng
a cage ; a great ; an handful with ; an heart in ; kind ; one heart ; one mind and ; with one ;
một lòng
a cage ; a great ; an handful with ; an heart in ; kind ; one heart ; one mind and ; with one ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: