English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: mồm mép

Best translation match:
Vietnamese English
mồm mép
- Tongue
=Mồn mép đều giả+A caddish tongue
-Gift of the gad
=Thằng bé mồm mép gớm+The littleboy has real gift of the gad
=Mồm loa mép giải+Loud-mouthed, loud-spoken
=Khuyết điểm rành rành nhưng cứ mồm loa mép giải chối phăng.+To loud-mouthedly deny an obvious mistake
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: