English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: mông muội

Best translation match:
Vietnamese English
mông muội
- Foggy, misty, hazy
=Thời kỳ mông muội của lịch sử loài người+The misty beginning times of humman history

Probably related with:
Vietnamese English
mông muội
primitive ; the tenth ;
mông muội
primitive ; the tenth ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: