Vietnamese to English
Search Query: một ngày kia
Automatic Translation:
| Vietnamese | English |
|
một ngày kia
|
![]() |
Word by word match:
| Vietnamese | English |
|
một ngày kia
|
a certain day ; a day when ; on a certain day ; one day at work ; one day the ; one day ; someday ; that one day ; there was a day when ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet

